icing
icing mang hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: ẩm thực và thời tiết. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ danh từ sang động từ của từ này.
Ý nghĩa
Một lớp phủ ngọt, mịn làm từ đường và bơ hoặc lòng trắng trứng, dùng để bao phủ hoặc trang trí bánh ngọt và bánh quy
"The cake was finished with a thick layer of chocolate icing."
Người thợ làm bánh đã dành một giờ để phết lớp kem sô-cô-la lên chiếc bánh nhiều tầng.
Một lớp băng mỏng hình thành trên một bề mặt, chẳng hạn như mặt đường hoặc kính chắn gió, thường do mưa đóng băng
"The icing on the windshield made it difficult for the driver to see."
Việc di chuyển đi làm buổi sáng rất nguy hiểm vì có lớp băng mỏng trên đường cao tốc.
Phủ một lớp kem ngọt hoặc lớp frosting lên bánh hoặc món tráng miệng khác
Cô ấy đang phủ kem bơ vani lên những chiếc bánh cupcake.
Phủ một bề mặt bằng một lớp băng mỏng, hoặc làm cho băng hình thành trên một vật gì đó
Lớp sương giá lạnh lẽo đã làm đóng băng cánh máy bay trong quá trình bay lên.