dip
dip mang nghĩa cốt lõi là một chuyển động đi xuống nhanh chóng và thường là tạm thời. Khi dùng với chất lỏng, nó mô tả hành động nhúng một vật gì đó vào rồi nhấc ra ngay lập tức, không giống như soak (ngâm) vốn đòi hỏi thời gian lâu hơn để chất lỏng thấm sâu vào vật thể.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong đời sống hàng ngày, dip thường xuất hiện trong ẩm thực để chỉ hành động chấm thức ăn vào sốt, hoặc chỉ chính loại sốt đặc dùng để chấm đó. Khi nói về địa hình, dip mô tả một vùng trũng hoặc một đoạn dốc ngắn trên bề mặt phẳng.
Trong bối cảnh kinh tế hoặc đo lường, dip chỉ một sự sụt giảm nhẹ và tạm thời về giá trị hoặc số lượng trước khi tăng trở lại, khác với plummet hay crash vốn chỉ sự sụt giảm nghiêm trọng và kéo dài.
Lưu ý về cách dùng dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ giữa dip và dive. Trong khi dive thường là một cú nhảy lao mình xuống nước một cách mạnh mẽ và toàn thân, thì dip chỉ là hành động nhúng một phần cơ thể hoặc vật thể xuống một cách nhẹ nhàng.
❌ I dipped into the pool (Nếu bạn muốn nói bạn nhảy tõm xuống hồ bơi).
Đúng: I took a quick dip in the pool (Tôi đi bơi/tắm nhanh một lát).
Đúng: Dip the biscuit in the tea (Nhúng bánh quy vào trà).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này linh hoạt khi đóng vai trò là động từ (hành động nhúng/giảm) và danh từ (điểm trũng/sốt chấm/sự sụt giảm). Khi là danh từ chỉ sự sụt giảm, nó thường đi kèm với các tính từ như slight (nhẹ) hoặc temporary (tạm thời).
Ý nghĩa
Đặt một thứ gì đó vào chất lỏng trong thời gian ngắn rồi lấy ra
"She dipped the biscuit into her tea."
Cô ấy nhúng chiếc bánh quy vào tách trà.
Hạ một bộ phận cơ thể, chẳng hạn như đầu hoặc tay, vào chất lỏng trong chốc lát
"He dipped his toes into the cold pool."
Anh ấy nhúng những ngón chân vào hồ bơi lạnh.
Hạ một thứ gì đó xuống nhanh chóng hoặc đột ngột theo chuyển động đi xuống
"The plane dipped below the cloud line."
Chiếc máy bay hạ thấp xuống dưới đường mây.
Di chuyển xuống đột ngột hoặc giảm về số lượng, giá trị hoặc cường độ
"The temperature dipped slightly during the night."
Nhiệt độ giảm nhẹ trong đêm.
Một loại nước sốt hoặc thực phẩm dạng lỏng dùng để chấm các loại thực phẩm khác trước khi ăn
"I bought a spicy onion dip for the chips."
Tôi đã mua một loại sốt chấm hành tây cay cho khoai tây chiên.
Một đoạn dốc xuống ngắn trên đường, vùng đất hoặc một biểu đồ
"The car slowed down as it hit a dip in the road."
Chiếc xe chạy chậm lại khi đi qua một điểm trũng trên đường.
Một lần bơi nhanh hoặc một lần ngâm mình ngắn trong nước
"I think I will go for a quick dip in the lake."
Tôi nghĩ tôi sẽ đi tắm nhanh một lát ở hồ.