stipulate
stipulate mang sắc thái trang trọng và mang tính pháp lý cao, thường được dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các thỏa thuận ràng buộc. Từ này không đơn thuần là "nói" hay "yêu cầu", mà là việc thiết lập một điều kiện cụ thể mà các bên buộc phải tuân theo để một thỏa thuận có hiệu lực.
Ý nghĩa
Yêu cầu hoặc chỉ rõ một điều kiện, thường là một phần của một thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng
The contract stipulates that the work must be completed by December.
Hợp đồng quy định rằng công việc phải được hoàn thành trước tháng mười hai.
Đồng ý về một điều kiện hoặc chi tiết cụ thể như một phần cần thiết của một cuộc mặc cả hoặc sắp xếp pháp lý
The two parties stipulated the terms of the settlement in writing.
Hai bên đã thỏa thuận các điều khoản của việc hòa giải bằng văn bản.