dependent
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tổn thương hoặc thiếu khả năng tự chủ. Khi dùng cho con người, nó thường gợi lên sự mất cân bằng về quyền lực, trong đó một bên nắm giữ nguồn lực và bên kia phải tuân theo ý muốn hoặc sự rộng lượng của họ. Ý nghĩa này trải dài từ mối liên kết tự nhiên giữa cha mẹ và con nhỏ cho đến bối cảnh lâm sàng về chứng nghiện chất gây nghiện. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc logic, từ này chuyển từ cảm giác cần sự giúp đỡ sang một mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Nó mô tả một chuỗi sự kiện mà trong đó kết quả này không thể xảy ra nếu thiếu sự xuất hiện trước đó của kết quả kia, loại bỏ sức nặng cảm xúc của sự bất lực và thay thế bằng một yêu cầu mang tính cơ học.
Có thể đếm được khi đề cập đến một người được hỗ trợ tài chính bởi người khác, chẳng hạn như vợ chồng hoặc con cái. Không đếm được khi đề cập đến trạng thái cần sự hỗ trợ nói chung.
Ý nghĩa
Dựa vào người hoặc vật khác để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc để tồn tại
"The young child is entirely dependent on his parents."
Đứa trẻ nhỏ hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ.
Được quyết định bởi hoặc phụ thuộc vào những điều kiện nhất định
"The success of the project is dependent on the funding."
Thành công của dự án này tùy thuộc vào nguồn kinh phí.
Người dựa vào người khác để được hỗ trợ về mặt tài chính
"She claims three dependents on her tax return."
Cô ấy khai báo ba người phụ thuộc trong tờ khai thuế của mình.