broadcaster
broadcaster là một từ đa nghĩa, có thể chỉ một tổ chức (pháp nhân) hoặc một cá nhân. Trong tiếng Việt, sự phân biệt này rất quan trọng để tránh gây nhầm lẫn trong giao tiếp. Khi nói về một công ty hoặc cơ quan truyền thông, broadcaster được dịch là "đài phát thanh truyền hình". Khi nói về một người thực hiện việc dẫn chương trình hoặc đọc tin tức, từ này được dịch là "phát thanh viên".
Sự khác biệt về đối tượng
Người học cần lưu ý rằng broadcaster không chỉ đơn thuần là người nói trên sóng truyền hình. Nếu bạn muốn nhấn mạnh vào vai trò của một người dẫn chương trình sự kiện hoặc chương trình giải trí, các từ như presenter hoặc host sẽ phổ biến hơn. broadcaster thường mang sắc thái chuyên nghiệp hơn, gắn liền với việc truyền tin tức hoặc làm việc cho một hệ thống đài phát thanh/truyền hình chính quy.
Ví dụ về tổ chức: The BBC is a public service broadcaster (Đài BBC là một đài phát thanh truyền hình dịch vụ công).
Ví dụ về cá nhân: She started her career as a local radio broadcaster (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một phát thanh viên đài phát thanh địa phương).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa broadcaster với announcer. Trong khi announcer thường chỉ người thông báo ngắn gọn (như người thông báo tại sân bay hoặc người giới thiệu tên chương trình), thì broadcaster bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc biên tập, dẫn dắt và truyền tải nội dung chi tiết đến khán giả thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở dạng số ít, bạn cần có mạo từ đi kèm như a broadcaster hoặc the broadcaster tùy vào ngữ cảnh xác định hay không xác định.
Ý nghĩa
Một tổ chức hoặc công ty truyền phát các chương trình thông qua vô tuyến hoặc truyền hình