webcast
chương trình phát trực tuyến / phát trực tuyến
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: webcastsQuá khứ: webcastPhân từ 2: webcastV-ing: webcasting
webcast mô tả việc truyền tải nội dung âm thanh và hình ảnh qua internet, tương tự như một chương trình phát thanh hoặc truyền hình nhưng sử dụng nền tảng web. Điểm đặc trưng của webcast là nó thường hướng tới một lượng khán giả lớn và mang tính chất một chiều (one-to-many), giống như một buổi phát sóng chính thức.
Ý nghĩa
Danh từchương trình phát trực tuyến
Một buổi phát sóng các sự kiện hoặc nội dung âm thanh-hình ảnh được truyền tải qua internet