brass
brass mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một vật liệu vật lý đến các thuật ngữ chỉ con người và thái độ. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.
Uncountable when referring to the metal alloy. Countable when referring to high-ranking officials.
Ý nghĩa
Một hợp kim màu vàng sáng của đồng và kẽm
The trumpet was made of polished brass.
Chiếc kèn trumpet được làm bằng đồng thau đánh bóng.
Những người giữ vị trí quyền lực cao, đặc biệt là trong quân đội
The top brass decided to postpone the invasion.
Các cấp lãnh đạo đã quyết định hoãn cuộc xâm lược.
Thể hiện sự thiếu hổ thẹn hoặc một thái độ táo bạo, xấc xược
He had the brass nerve to ask for a raise after being late every day.
Anh ta có sự trơ tráo đến mức dám đòi tăng lương sau khi đi muộn mỗi ngày.
Kiên cường và ngoan cố chịu đựng một tình huống khó khăn
She had to brass it out until the end of the season.
Cô ấy đã phải cắn răng chịu đựng cho đến khi kết thúc mùa giải.