cheek
/tʃiːk/
cheek mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen liên quan đến giải phẫu cơ thể và một nghĩa bóng liên quan đến thái độ ứng xử. Đối với người học tiếng Việt, việc phân biệt hai sắc thái này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa đen, cheek chỉ phần má trên khuôn mặt. Đây là một danh từ cụ thể, thường xuất hiện trong các mô tả về ngoại hình hoặc các hành động tình cảm như hôn lên má.
Tuy nhiên, khi được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ tính cách hoặc hành vi, cheek mang nghĩa là sự xấc xược hoặc sự hỗn xược. Trong ngữ cảnh này, từ này mô tả một kiểu thái độ thiếu tôn trọng nhưng đôi khi lại pha chút tinh quái hoặc tự tin quá mức. Điều này khác với rudeness (sự thô lỗ) vốn mang sắc thái tiêu cực và nặng nề hơn; cheek thường gợi lên hình ảnh một người dám nói hoặc làm những điều thách thức quyền lực một cách táo bạo.
Phân biệt từ loại và cách dùng
Người học cần lưu ý sự chuyển đổi giữa danh từ và động từ của từ này:
Khi là danh từ: cheek có thể là "phần thịt trên khuôn mặt nằm dưới mắt và ở hai bên mũi" (đếm được) hoặc "sự xấc xược" (không đếm được).
Khi là động từ: cheek có nghĩa là "nói xấc xược" với ai đó. Ví dụ, thay vì nói be cheeky, bạn có thể dùng động từ cheek để nhấn mạnh hành động phản kháng bằng lời nói.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa cheek (sự xấc xược) với các từ chỉ sự thô lỗ thông thường. Hãy nhớ rằng cheek thường đi kèm với một sự "táo bạo" nhất định.
Đúng: He had the cheek to ask for a raise (Anh ta có sự xấc xược khi đòi tăng lương - nhấn mạnh sự trơ trẽn, táo bạo).
Sai: Sử dụng cheek để mô tả một người thô lỗ theo kiểu thiếu giáo dục hoặc cục cằn; trong trường hợp đó, rude hoặc impolite sẽ chính xác hơn.
Ý nghĩa
Phần thịt trên khuôn mặt nằm dưới mắt và ở hai bên mũi
She kissed him on the cheek.
Cô ấy hôn anh ấy lên má.
Hành vi hoặc lời nói hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng
I can't believe he had the cheek to ask for a raise after being late every day.
Tôi không thể tin được anh ta lại có sự xấc xược khi đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi muộn.
Nói với ai đó một cách hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng
Don't you dare cheek me, young man!
Cậu không được phép nói xấc xược với tôi, chàng trai trẻ kia!