bronze
bronze trước hết được dùng để chỉ một loại hợp kim cụ thể gồm đồng và thiếc, thường gắn liền với các tác phẩm nghệ thuật, tượng đài hoặc các hiện vật khảo cổ. Khi đóng vai trò là tính từ, từ này mô tả một màu sắc đặc trưng: màu vàng nâu đậm, ấm áp và có độ bóng kim loại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "đồng thiếc" (khi nói về chất liệu) hoặc "màu đồng" (khi nói về màu sắc).
Uncountable when referring to the metal material used in industry. Countable when referring to specific bronze medals won in a competition.
Ý nghĩa
Một hợp kim màu vàng nâu gồm đồng và thiếc
The statue was cast in bronze.
Bức tượng được đúc bằng đồng thiếc.
Có màu sắc giống như đồng thiếc
She has a deep bronze tan after her vacation.
Cô ấy có một làn da rám nắng màu đồng đậm sau kỳ nghỉ.
Làm cho hoặc trở nên có màu đồng
The sun bronzed his skin over the summer.
Ánh mặt trời đã nhuộm đồng làn da anh ấy trong suốt mùa hè.