mouthpiece
mouthpiece mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen liên quan đến vật lý và một nghĩa bóng liên quan đến giao tiếp. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Một người hoặc tổ chức thay mặt cho người khác để phát biểu, thường là để thúc đẩy một chương trình nghị sự chính trị hoặc tư tưởng cụ thể
"The newspaper served as a mouthpiece for the ruling party."
Tờ báo đóng vai trò là loa phát ngôn cho đảng cầm quyền.
Bộ phận của một nhạc cụ, chẳng hạn như kèn trumpet hoặc kèn clarinet, được đặt vào miệng để tạo ra âm thanh
"He spent ten minutes cleaning the mouthpiece of his saxophone."
Anh ấy dành mười phút để vệ sinh miệng thổi của cây kèn saxophone.
Bộ phận của tẩu thuốc, dụng cụ giữ xì gà hoặc thiết bị tương tự được đặt vào miệng
"The old man gripped the wooden mouthpiece of his pipe tightly."
Ông cụ nắm chặt đầu hút bằng gỗ của chiếc tẩu thuốc.