salvo
salvo mang nghĩa gốc là một loạt đạn pháo được bắn ra cùng một lúc, tạo nên một sức công phá mạnh mẽ và đồng loạt. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một chuỗi các hành động hoặc lời nói diễn ra dồn dập, quyết liệt nhằm gây áp lực hoặc gây ấn tượng mạnh lên đối phương.
Ý nghĩa
Việc bắn đồng loạt các khẩu pháo hoặc các loại súng khác
The battery fired a celebratory salvo to mark the anniversary.
Đơn vị pháo binh đã bắn một loạt đạn ăn mừng để đánh dấu ngày kỷ niệm.
Một đợt tấn công bất ngờ và quyết liệt bằng những lời chỉ trích, xúc phạm hoặc lập luận nhắm vào một ai đó
The politician opened the debate with a fierce salvo against his opponent's economic policy.
Vị chính trị gia đã mở đầu cuộc tranh luận bằng một tràng chỉ trích gay gắt đối với chính sách kinh tế của đối thủ.
Một đợt vỗ tay hoặc reo hò bất ngờ từ một đám đông
A loud salvo of cheers erupted when the player scored the winning goal.
Một tràng reo hò lớn vang lên khi cầu thủ ghi bàn thắng quyết định.