D
Dicread
HomeDictionarySsalvo

salvo

loạt đạn / tràng chỉ trích / tràng reo hò
Danh từ
Số nhiều: salvos

salvo mang nghĩa gc là mt lot đạn pháo được bn ra cùng mt lúc, to nên mt sc công phá mnh mvà đồng lot. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tnày thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tmt chui các hành động hoc li nói din ra dn dp, quyết lit nhm gây áp lc hoc gâyn tượng mnh lên đối phương.

Ý nghĩa

Danh từloạt đạn

Việc bắn đồng loạt các khẩu pháo hoặc các loại súng khác

The battery fired a celebratory salvo to mark the anniversary.

Đơn vị pháo binh đã bắn một loạt đạn ăn mừng để đánh dấu ngày kỷ niệm.

Danh từtràng chỉ trích

Một đợt tấn công bất ngờ và quyết liệt bằng những lời chỉ trích, xúc phạm hoặc lập luận nhắm vào một ai đó

The politician opened the debate with a fierce salvo against his opponent's economic policy.

Vị chính trị gia đã mở đầu cuộc tranh luận bằng một tràng chỉ trích gay gắt đối với chính sách kinh tế của đối thủ.

Danh từtràng reo hò

Một đợt vỗ tay hoặc reo hò bất ngờ từ một đám đông

A loud salvo of cheers erupted when the player scored the winning goal.

Một tràng reo hò lớn vang lên khi cầu thủ ghi bàn thắng quyết định.

Từ liên quan

Last Updated: July 1, 2026Report an Error