lithium
liti
[U] Không đếm được
lithium là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ một nguyên tố kim loại kiềm có tính phản ứng cao. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "liti". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa vai trò của nó như một nguyên tố hóa học thuần túy và vai trò của nó trong các sản phẩm thương mại.
Used as a chemical element or a bulk material in industrial and medical contexts.
Ý nghĩa
Danh từliti
Một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, được sử dụng chủ yếu trong pin và thuốc điều trị tâm thần
The phone battery is made of lithium.
Pin điện thoại được làm từ liti.