treble
/ˈtɹɛbəl/
treble mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được sử dụng như một tính từ/động từ hay một danh từ trong lĩnh vực âm thanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa sự gia tăng về số lượng và đặc tính của âm thanh.
Countable when referring to a person with a high voice (a treble). Uncountable when referring to the high-frequency audio range (the treble).
Ý nghĩa
Nhiều hơn hoặc số lượng nhiều hơn gấp ba lần
The company saw a treble increase in profits this quarter.
Công ty đã ghi nhận mức tăng lợi nhuận gấp ba lần trong quý này.
Giọng hát cao nhất của người trưởng thành, thường là của một cậu bé hoặc một phụ nữ
He sang the solo part as a treble in the choir.
Anh ấy đã hát phần đơn ca với giọng cao trong dàn hợp xướng.
Phần tần số cao của một phổ âm thanh
Turn up the treble on the amplifier to make the vocals clearer.
Hãy tăng âm cao trên bộ khuếch đại để làm cho giọng hát rõ ràng hơn.
Nhân với ba; làm cho lớn hơn gấp ba lần
The investment is expected to treble in value over the next five years.
Khoản đầu tư dự kiến sẽ tăng giá trị gấp ba lần trong năm năm tới.