this
this là một từ chỉ định cơ bản trong tiếng Anh, được dùng để xác định một đối tượng, sự việc hoặc ý tưởng cụ thể đang ở gần người nói về mặt không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà this có thể được dịch là "này", "đây" hoặc "điều này".
Sự khác biệt về khoảng cách và phạm vi
Điểm mấu chốt khi sử dụng this là sự đối lập với that. Trong khi this chỉ những thứ ở gần (gần tầm tay hoặc vừa mới xảy ra), thì that chỉ những thứ ở xa hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa việc dùng this để chỉ vật và dùng this để giới thiệu một tình huống.
Khi chỉ một vật cụ thể: this book (cuốn sách này) - vật đang nằm trong tay hoặc ngay trước mặt.
Khi chỉ một ý tưởng hoặc sự việc: this is a great idea (đây là một ý tưởng tuyệt vời) - đề cập đến điều vừa được thảo luận.
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệtthis không chỉ đóng vai trò là tính từ chỉ định (đứng trước danh từ) mà còn là đại từ chỉ định (đứng độc lập). Khi đóng vai trò đại từ, nó thường đại diện cho toàn bộ một mệnh đề hoặc một tình huống phức tạp đã được nhắc đến trước đó, tương đương với cụm từ "điều này" trong tiếng Việt.
Ví dụ về tính từ: this car (chiếc xe này).
Ví dụ về đại từ: I don't like this (Tôi không thích điều này/cái này) - ở đây this có thể là một hành động hoặc một sự việc vừa xảy ra.
Lưu ý về ngữ phápthis luôn được dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. Nếu đối tượng được nhắc đến là số nhiều, bạn phải chuyển sang dùng these.
Đúng: this apple (quả táo này).
Sai: this apples (phải dùng these apples).
Ý nghĩa
Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể ở gần hoặc đang được chỉ ra
Look at this book here.
Hãy nhìn cuốn sách này ở đây.
Người, vật hoặc ý tưởng vừa được đề cập đến hoặc ở gần
This is the best day of my life.
Đây là ngày tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.
Đạt đến một mức độ hoặc phạm vi cụ thể
I cannot believe it is this cold outside.
Tôi không thể tin được là bên ngoài lại lạnh đến mức này.