chloroform
chloroform là một thuật ngữ chuyên môn hóa học và y tế, dùng để chỉ một hợp chất hữu cơ cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng thuật ngữ mượn hoặc dịch là "cloroform". Điểm quan trọng cần lưu ý là trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám), chloroform thường gắn liền với hình ảnh một chiếc khăn tẩm thuốc để làm ai đó bất tỉnh ngay lập tức. Tuy nhiên, trong thực tế y khoa hiện đại, chất này hiếm khi được sử dụng làm chất gây mê do độc tính cao đối với gan và tim.
Uncountable when referring to the chemical substance in bulk. Countable when referring to a specific brand or a prepared dose of the liquid.
Ý nghĩa
Một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, có mùi ngọt, được sử dụng làm chất gây mê hoặc dung môi
The surgeon administered chloroform to the patient.
Bác sĩ phẫu thuật đã dùng `chloroform` cho bệnh nhân.
Làm cho ai đó bất tỉnh bằng cách sử dụng `chloroform`
The kidnapper attempted to chloroform the victim.
Kẻ bắt cóc đã cố gắng gây mê nạn nhân bằng `chloroform`.