local
/ˈləʊkl̩/
Khi đóng vai trò là tính từ, từ này có sự thay đổi ý nghĩa rõ rệt giữa ngữ cảnh địa lý và y tế. Trong ý nghĩa cộng đồng, nó thể hiện sự gắn kết với khu vực lân cận và tính bền vững, thường mang sắc thái tích cực về việc hỗ trợ những người xung quanh mình. Trong lĩnh vực y tế, thuật ngữ này mô tả một tác động tập trung, không lan rộng ra toàn bộ hệ thống. Sự phân biệt này rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe để phân biệt giữa điều trị nhắm mục tiêu và điều trị toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
💬Trò chuyện
I am not eating at that chain again.
Em sẽ không ăn ở chuỗi cửa hàng đó nữa đâu.
Fine, we will just find a local spot then.
Được rồi, vậy chúng ta sẽ tìm một quán địa phương nào đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến một khu vực cụ thể hoặc một bộ phận cơ thể nhất định
"We should try to buy local produce to support the farmers."
Chúng ta nên cố gắng mua nông sản địa phương để hỗ trợ nông dân.
Ví dụ
I just want to find a local cafe for coffee.
Tôi chỉ muốn tìm một quán cà phê gần đây để uống cà phê.
Look, just ask a local where the hidden beach is!
Này, cứ hỏi một người dân địa phương xem bãi biển ẩn giấu nằm ở đâu!
Is the anesthesia local or will I be completely asleep?
Thuốc gây tê là gây tê cục bộ hay tôi sẽ ngủ thiếp đi hoàn toàn?
We need to focus on local issues before going national.
Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề địa phương trước khi mở rộng ra quy mô quốc gia.
Wait, you actually know a local politician in this town?
Đợi đã, bạn thực sự quen biết một chính trị gia địa phương ở thị trấn này sao?
I prefer buying local honey because it tastes so much better.
Tôi thích mua mật ong địa phương vì hương vị của nó ngon hơn nhiều.
Get out of here! You are not a local, stop lying!
Thôi đi! Bạn không phải là người vùng này, đừng nói dối nữa!
The local pharmacy is closed, so we have to drive.
Hiệu thuốc gần đây đóng cửa rồi, nên chúng ta phải lái xe đi xa hơn.
I can't believe the local news totally missed the story!
Tôi không thể tin được là tin tức địa phương lại bỏ lỡ hoàn toàn câu chuyện này!
Please ensure the local anesthetic has fully taken effect.
Vui lòng đảm bảo rằng thuốc gây tê cục bộ đã có tác dụng hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
local produce
nông sản địa phương
We sell only local produce.
Chúng tôi chỉ bán nông sản địa phương.
local anesthesia
gây tê cục bộ
The dentist used local anesthesia.
Nha sĩ đã sử dụng thuốc gây tê cục bộ.
local government
chính quyền địa phương
The local government approved the plan.
Chính quyền địa phương đã phê duyệt kế hoạch này.
local resident
cư dân địa phương
Ask a local resident for directions.
Hãy hỏi một cư dân địa phương để biết đường.
local customs
phong tục địa phương
We must respect the local customs.
Chúng ta phải tôn trọng các phong tục địa phương.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ localis trong tiếng La-tinh muộn, có gốc từ locus nghĩa là "nơi chốn". Từ này đi vào tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ, phát triển từ một mô tả thuần túy về không gian để bao hàm cả bản sắc vùng miền và tính đặc thù trong y khoa.