spinal
Đây là một thuật ngữ lâm sàng và giải phẫu, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa để mô tả trục trung tâm của hệ xương và hệ thần kinh trong cơ thể. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tổn thương và tính chất nghiêm trọng, vì các vấn đề spinal (thuộc cột sống/tủy sống) thường dẫn đến những hậu quả thay đổi cuộc đời hoặc gây liệt.
Mặc dù từ này mô tả cả xương (các đốt sống) và dây thần kinh (tủy sống), nhưng nó gần như luôn gắn liền với sự hỗ trợ về mặt cấu trúc hoặc việc truyền tín hiệu từ não đến cơ thể. Khác với từ back (lưng) dùng để chỉ một vùng cơ thể chung chung, spinal đề cập cụ thể đến bộ máy sinh học bên trong.
Ý nghĩa
Liên quan đến, ảnh hưởng đến hoặc nằm ở cột sống
The patient suffered a severe spinal injury after the accident.
Bệnh nhân bị chấn thương cột sống nghiêm trọng sau vụ tai nạn.
Thuộc về hoặc liên quan đến tủy sống
A spinal tap is used to collect cerebrospinal fluid for analysis.
Chọc dò tủy sống được sử dụng để thu thập dịch não tủy để phân tích.