insensibility
insensibility mô tả một trạng thái thiếu hụt khả năng cảm nhận, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh là vật lý hay tâm lý. Trong y khoa hoặc tình huống khẩn cấp, từ này chỉ trạng thái bất tỉnh, khi một người hoàn toàn mất ý thức và không phản ứng với các kích thích từ môi trường xung quanh.
Ý nghĩa
Trạng thái mất ý thức hoặc không phản ứng với các kích thích bên ngoài, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc gây mê
"The patient fell into a state of complete insensibility after the accident."
Bệnh nhân vẫn trong trạng thái bất tỉnh hoàn toàn trong vài giờ sau vụ tai nạn.
Sự thiếu nhận thức về cảm xúc, thiếu sự thấu cảm hoặc không phản ứng trước cảm xúc của người khác
"His cold insensibility to the suffering of his employees shocked the staff."
Sự vô cảm lạnh lùng của ông ta trước nỗi đau của nhân viên đã khiến toàn bộ đội ngũ bị sốc.
Đặc điểm không có khả năng cảm nhận nỗi đau thể xác hoặc cảm giác ở một bộ phận của cơ thể
"The nerve damage resulted in a total insensibility in his left fingertips."
Tổn thương dây thần kinh đã dẫn đến việc mất cảm giác hoàn toàn ở các đầu ngón tay trái của anh ấy.