regional
Thuật ngữ này tạo ra một ranh giới tập trung, thu hẹp góc nhìn rộng lớn thành một lát cắt địa lý hoặc chính trị cụ thể. Nó gợi lên một bản sắc địa phương hoặc một phạm vi quyền hạn chuyên biệt, quy mô nhỏ hơn cấp quốc gia nhưng lớn hơn một thành phố hay thị trấn đơn lẻ. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này thường ám chỉ một cấp quản lý hoặc điều hành đóng vai trò cầu nối giữa trụ sở chính và các cửa hàng địa phương. Nó mang sắc thái hành chính trung lập, tuy nhiên trong bối cảnh văn hóa, nó có thể khơi gợi niềm tự hào về các phương ngữ và truyền thống đặc trưng của vùng miền.
Ý nghĩa
Liên quan đến một khu vực, quận huyện hoặc phân vùng hành chính cụ thể
"The regional office manages all branches in the Midwest."
Văn phòng khu vực quản lý tất cả các chi nhánh ở vùng Trung Tây.