friend
/fɹɛnd/
Đây là một mối liên kết dựa trên sự tin tưởng và tình cảm tự nguyện. Mối quan hệ này nằm ở khoảng giữa tính chất xã giao của một acquaintance và sự gắn kết huyết thống chắc chắn của family. Cảm giác mà nó mang lại là sự an toàn, những kỷ niệm chung và sự hỗ trợ lẫn nhau.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển sang một hành động mang tính chức năng. Việc friend một ai đó thường ngụ ý một kết nối xã hội ít ràng buộc hoặc một cử chỉ thiết lập mạng lưới chuyên nghiệp, thay vì một sự thân mật sâu sắc về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Người mà một người quen biết và có mối gắn kết tình cảm bền chặt với nhau
"I have known my best friend since primary school."
Tôi đã biết người bạn thân nhất của mình từ hồi tiểu học.
Thêm ai đó vào danh sách liên lạc trên một trang mạng xã hội
"She decided to friend her former colleague on Facebook."
Cô ấy quyết định kết bạn với đồng nghiệp cũ trên Facebook.