cheerful
vui vẻ
Tính từ
So sánh hơn: more cheerfulSo sánh nhất: most cheerful
cheerful mô tả một trạng thái tinh thần tích cực, tràn đầy niềm vui và sự lạc quan. Điểm đặc trưng của từ này là sự biểu hiện ra bên ngoài; một người cheerful không chỉ cảm thấy hạnh phúc trong lòng mà còn thể hiện điều đó qua nụ cười, giọng nói hoặc thái độ niềm nở, tạo ra năng lượng tích cực cho những người xung quanh.
Ý nghĩa
Tính từvui vẻ
Có tâm trạng hoặc thái độ hạnh phúc và lạc quan một cách rõ rệt
He gave a cheerful greeting to everyone in the room.
Anh ấy đã gửi lời chào vui vẻ đến mọi người trong phòng.