generous
generous mang một sắc thái tích cực, mô tả sự dư dả hoặc lòng tốt vượt trên mức mong đợi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt sự hào phóng về vật chất, sự phong phú về số lượng hoặc sự vị tha trong tâm hồn. Người học cần lưu ý rằng generous không chỉ đơn thuần là "cho đi", mà nó nhấn mạnh vào sự tự nguyện và lòng tốt một cách rộng rãi.
Ý nghĩa
Sẵn lòng cho đi nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi, đặc biệt là tiền bạc
It was very generous of her to donate such a large sum to the charity.
Cô ấy thật hào phóng khi quyên góp một số tiền lớn như vậy cho tổ chức từ thiện.
Lớn hơn hoặc nhiều hơn mức bình thường hoặc cần thiết
The restaurant served generous portions of pasta and garlic bread.
Nhà hàng phục vụ những phần mì Ý và bánh mì tỏi rất phong phú.
Thể hiện tinh thần cao thượng, lòng tốt hoặc sự khoan dung; không nhỏ nhen
He was generous enough to forgive his rival's insults.
Anh ấy đã đủ vị tha để tha thứ cho những lời xúc phạm của đối thủ.