D
Dicread
HomeDictionaryCconceptualize

conceptualize

khái niệm hóa / quan niệm
Ngoại động từ
V-ing: conceptualizing

Ý nghĩa

Ngoại động từkhái niệm hóa
[~ something]

Hình thành một khái niệm hoặc một hình ảnh trong tâm trí về điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng trừu tượng hoặc một dự án trong tương lai

"The architect spent months trying to conceptualize the new museum layout."

Kiến trúc sư đã dành nhiều tháng để cố gắng khái niệm hóa bảo tàng mới trước khi vẽ bản phác thảo đầu tiên.

Ngoại động từquan niệm
[~ something as something]

Nhận thức hoặc hình dung điều gì đó theo một cách cụ thể hoặc như một loại thực thể đặc thù

"Some philosophers conceptualize time as a linear progression rather than a cycle."

Một số nhà triết học quan niệm thời gian là một sự tiến triển tuyến tính thay vì một chu kỳ lặp lại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error