conceptualize
conceptualize mang sắc thái của một quá trình tư duy trừu tượng và có hệ thống. Thay vì chỉ đơn thuần là "suy nghĩ" hay "tưởng tượng", từ này nhấn mạnh việc xây dựng một khung lý thuyết, một mô hình hoặc một hình ảnh tinh thần chi tiết để hiểu hoặc thiết kế một điều gì đó phức tạp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "hình thành khái niệm" (khi nói về thiết kế, lập kế hoạch) hoặc "quan niệm" (khi nói về triết học, nhận thức).
Ý nghĩa
Xây dựng một khái niệm hoặc một hình ảnh tinh thần về điều gì đó, thường là bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch hoặc thiết kế
The architect spent months trying to conceptualize the new museum layout.
Kiến trúc sư đã dành nhiều tháng để cố gắng hình thành khái niệm cho bố cục của bảo tàng mới.
Nhận thức hoặc hiểu điều gì đó theo một cách cụ thể hoặc như một loại thực thể đặc thù
Some philosophers conceptualize time as a linear progression rather than a cycle.
Một số nhà triết học quan niệm thời gian là một sự tiến triển tuyến tính thay vì là một chu kỳ.