yellowish
/ˈjeləʊɪʃ/
yellowish là một tính từ dùng để mô tả một màu sắc không hoàn toàn là màu vàng thuần túy, mà chỉ mang sắc thái hoặc hơi ngả sang màu vàng. Trong tiếng Anh, hậu tố -ish được thêm vào sau các tính từ chỉ màu sắc để tạo ra ý nghĩa "hơi hơi" hoặc "xấp xỉ", giúp người nói diễn đạt sự không chắc chắn hoặc mô tả một tông màu pha trộn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: mô tả vẻ ngoài tự nhiên hoặc mô tả sự biến đổi trạng thái. Khi mô tả một vật vốn có màu vàng nhạt, yellowish mang tính chất trung lập. Tuy nhiên, khi mô tả những thứ lẽ ra phải có màu trắng hoặc trong suốt nhưng lại chuyển sang màu vàng (như răng, giấy cũ, hoặc da người khi bị bệnh), yellowish thường mang hàm ý tiêu cực, gợi sự cũ kỹ, ố vàng hoặc không khỏe mạnh.
Ví dụ đúng: The old pages of the book had turned yellowish (Những trang sách cũ đã ngả sang màu hơi vàng) - Diễn tả sự lão hóa tự nhiên của giấy.
Ví dụ đúng: He has a yellowish tint to his skin (Da anh ấy có sắc hơi vàng) - Có thể ám chỉ một dấu hiệu về sức khỏe.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt yellowish với pale yellow (vàng nhạt). Trong khi pale yellow mô tả một màu vàng sáng và nhẹ nhàng (thường mang cảm giác dễ chịu, tươi sáng), thì yellowish nhấn mạnh vào việc "có xu hướng" hoặc "hơi ngả" sang màu vàng, đôi khi là một sự pha trộn không mong muốn.
pale yellow: Màu vàng nhạt (một tông màu cụ thể).
yellowish: Hơi vàng/ngả vàng (một đặc điểm về sắc độ).
Lưu ý về ngữ pháp
Vì là tính từ mô tả đặc điểm, yellowish có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, turn. Cần lưu ý rằng hậu tố -ish biến từ này thành một tính từ không có cấp độ so sánh hơn hoặc nhất theo cách thông thường (không dùng yellowish-er), thay vào đó hãy sử dụng các trạng từ như more hoặc less nếu muốn so sánh mức độ ngả vàng.
Ý nghĩa
Có sắc vàng nhạt hoặc hơi ngả vàng; hơi vàng
The old pages of the diary had turned a yellowish hue over the decades.
Những trang nhật ký cũ đã ngả sang màu hơi vàng qua nhiều thập kỷ.