ochre
hoàng thổ / màu vàng nâu
Danh từTính từ
ochre dùng để chỉ một loại khoáng vật đất tự nhiên chứa oxit sắt, tạo ra các sắc độ từ vàng, cam đến nâu đỏ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoàng thổ" khi nói về chất liệu đất hoặc "vàng nâu" khi mô tả màu sắc.
Ý nghĩa
Danh từhoàng thổ
Một loại sắc tố đất tự nhiên chứa oxit sắt ngậm nước, thường có màu từ vàng đến cam đậm hoặc nâu
The cave paintings were created using a mixture of ochre and animal fat.
Các bức tranh trong hang động được tạo ra bằng cách sử dụng hỗn hợp hoàng thổ và mỡ động vật.
Tính từmàu vàng nâu
Có màu sắc tương tự như hoàng thổ tự nhiên, cụ thể là tông màu vàng nâu hoặc vàng đỏ
The autumn landscape was dominated by ochre leaves and golden grasses.
Phong cảnh mùa thu bị chi phối bởi những chiếc lá màu vàng nâu và những trảng cỏ vàng óng.
Từ liên quan
pigmentclayironoxidehematitelimonitegoethitemineralearthyellowgoldbrownorangesiennaumberterracottasepiataupebeigetanmustardsaffronamberpaintdyestaincolorhuetintshadepalettecanvasbrusheaselmuralfrescocave paintingprehistoricprimitiveancientarchaeologyanthropologyartartistpigmentationnaturalorganicgroundsoilsedimentrockstonepowdergrindmortarpestlebinderoil paintwatercolortemperaacrylicpigmentarychromaticsaturationluminanceearth tonewarmthdesertsavannarustcorrosionoxidationgeologymineralogystratigraphydepositionweatheringerosion