ochre
ochre dùng để chỉ một loại khoáng vật đất tự nhiên chứa oxit sắt, tạo ra các sắc độ từ vàng, cam đến nâu đỏ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hoàng thổ" khi nói về chất liệu đất hoặc "vàng nâu" khi mô tả màu sắc.
Ý nghĩa
Một loại sắc tố đất tự nhiên chứa oxit sắt ngậm nước, thường có màu từ vàng đến cam đậm hoặc nâu
"The cave paintings were created using a mixture of ochre and animal fat."
Các bức tranh trong hang động được tạo ra bằng cách sử dụng hỗn hợp hoàng thổ và mỡ động vật.
Có màu sắc giống với hoàng thổ, cụ thể là tông màu vàng nâu hoặc nâu vàng
"The autumn landscape was dominated by ochre leaves and golden grasses."
Họa sĩ đã chọn bảng màu vàng nâu để gợi lên cảm giác về một phong cảnh sa mạc.
Một loại sơn hoặc sắc tố được làm từ hoàng thổ
Cô ấy đã phủ một lớp màu hoàng thổ vàng lên khung tranh để tạo ra một lớp nền ấm áp.