honey
/ˈhʌni/
honey trước hết được biết đến là một danh từ chỉ một chất thực phẩm ngọt, dẻo do ong tạo ra từ mật hoa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuyên được sử dụng như một thuật ngữ thân mật để gọi người mình yêu thương, tương tự như cách dùng "anh yêu" hoặc "em yêu" trong tiếng Việt. Việc sử dụng honey làm từ xưng hô mang sắc thái ngọt ngào, gần gũi và thường chỉ dùng cho những mối quan hệ tình cảm thân thiết hoặc giữa cha mẹ và con cái.
Uncountable when referring to the sticky golden substance in a jar. Countable when used as a sweet nickname for a partner or child ('They are such honeys').
Ý nghĩa
Một chất thực phẩm ngọt, dẻo do ong tạo ra từ mật hoa
She stirred a spoonful of honey into her warm tea.
Cô ấy khuấy một thìa mật ong vào tách trà ấm.
Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi người mình yêu thương
"Honey, could you please pass me the remote?"
`Anh yêu`, anh có thể chuyển giúp em cái điều khiển được không?
Có màu sắc tương tự như mật ong; màu nâu vàng
The sunlight cast a honey glow over the autumn fields.
Ánh nắng mặt trời tỏa ra một sắc vàng óng trên những cánh đồng mùa thu.
Làm cho thứ gì đó ngọt hơn bằng cách thêm mật ong
He decided to honey the porridge for the children.
Anh ấy quyết định cho thêm mật ong vào cháo cho bọn trẻ.