ivory
ivory trước hết được dùng để chỉ chất liệu ngà voi, một loại vật liệu quý hiếm và cứng, thường gắn liền với các tác phẩm nghệ thuật chạm khắc hoặc các phím đàn piano cổ. Khi sử dụng với nghĩa vật liệu, từ này mang sắc thái sang trọng nhưng hiện nay thường đi kèm với những tranh luận về đạo đức và bảo tồn động vật hoang dã.
Sắc thái về màu sắc
Khi đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ chỉ màu sắc, ivory không đơn thuần là màu trắng (white). Nó mô tả một tông màu trắng kem, hơi ngả vàng, tạo cảm giác ấm áp và dịu mắt hơn so với màu trắng tinh khiết. Trong thiết kế nội thất hoặc thời trang, ivory được dùng để chỉ sự tinh tế và thanh lịch.
Ví dụ: Một chiếc váy màu ivory sẽ trông mềm mại hơn một chiếc váy màu stark white (trắng tinh).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt ivory với cream (màu kem). Mặc dù cả hai đều là màu trắng ngả vàng, nhưng ivory thường sáng hơn và có sắc độ gần với màu trắng hơn, trong khi cream có sắc vàng đậm hơn và ấm hơn. Về mặt ngữ pháp, khi dùng để mô tả chất liệu, ivory là danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Một loại vật liệu cứng màu trắng từ ngà của voi hoặc răng của các loài động vật khác
"The piano keys were made of genuine ivory."
Các phím đàn piano được làm từ ngà voi thật.
Có màu trắng kem giống như màu ngà voi
"She wore a beautiful ivory gown to the wedding."
Cô ấy đã mặc một chiếc váy cưới màu trắng ngà tuyệt đẹp.