bilirubin
bilirubin là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, dùng để chỉ một sắc tố màu vàng được tạo ra trong quá trình phân hủy bình thường của các tế bào hồng cầu. Trong tiếng Việt, từ này được giữ nguyên theo danh pháp quốc tế vì đây là một hợp chất hóa học cụ thể, không có từ thuần Việt tương đương để thay thế mà vẫn đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong thực tế lâm sàng, bilirubin thường được nhắc đến khi thảo luận về chức năng gan và mật. Khi nồng độ bilirubin trong máu tăng cao, nó dẫn đến tình trạng vàng da (jaundice), biểu hiện rõ nhất ở màu vàng của da và lòng trắng mắt. Người học cần phân biệt giữa bilirubin (tên chất) và jaundice (tình trạng bệnh lý/triệu chứng vàng da).
Ví dụ đúng: "Xét nghiệm cho thấy nồng độ bilirubin trong máu tăng cao" (đề cập đến chỉ số hóa học).
Ví dụ đúng: "Bệnh nhân có triệu chứng vàng da do tăng bilirubin" (mối quan hệ giữa chất và triệu chứng).
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Khi dịch các tài liệu y khoa, cần chú ý phân biệt giữa conjugated bilirubin (bilirubin liên hợp) và unconjugated bilirubin (bilirubin không liên hợp). Mặc dù cả hai đều được dịch là bilirubin, nhưng chúng đại diện cho hai trạng thái hóa học khác nhau của sắc tố này, ảnh hưởng trực tiếp đến việc chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh (do gan, do mật hay do tan máu).
Từ này là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy khi sử dụng trong câu, không thêm mạo từ a hoặc an phía trước trừ khi đi kèm với một danh từ đếm được khác như level (mức độ) hoặc test (xét nghiệm).
Used exclusively as a chemical substance or a measured value in a blood test.
Ý nghĩa
Một sắc tố màu vàng được tạo ra trong quá trình phân hủy bình thường của các tế bào hồng cầu
The patient's bilirubin levels were elevated.
Nồng độ bilirubin của bệnh nhân đã tăng cao.