blonde
blonde được sử dụng để mô tả màu tóc vàng nhạt hoặc màu vàng kim, một đặc điểm phổ biến ở những người có nguồn gốc từ Bắc hoặc Trung Âu. Trong tiếng Anh, từ này có thể đóng vai trò là một tính từ để miêu tả màu sắc hoặc một danh từ để chỉ người sở hữu màu tóc đó. Khi dùng làm tính từ, nó thường đứng trước danh từ (ví dụ: blonde hair) hoặc đứng sau động từ nối (ví dụ: her hair is blonde).
Sự phân biệt về giới tính trong chính tả
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt về chính tả dựa trên giới tính, vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp. Từ blonde (có chữ e ở cuối) truyền thống được dùng cho nữ giới, trong khi blond (không có chữ e) được dùng cho nam giới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, sự phân biệt này đang dần biến mất và blond thường được dùng như một thuật ngữ chung cho cả hai giới.
Đúng (truyền thống): a blonde woman (một người phụ nữ tóc vàng) và a blond man (một người đàn ông tóc vàng).
Phổ biến hiện nay: blonde thường được chấp nhận cho mọi đối tượng.
Sắc thái ý nghĩa và các từ liên quan
Cần phân biệt blonde với các từ chỉ màu sắc khác như fair hoặc golden. Trong khi blonde tập trung cụ thể vào màu tóc, fair có phạm vi rộng hơn, có thể dùng để chỉ cả làn da trắng sáng hoặc mái tóc nhạt màu. Golden lại gợi lên sắc vàng đậm hơn, rực rỡ và ấm áp hơn so với vẻ nhạt của blonde.
Một lưu ý quan trọng về mặt văn hóa là sự tồn tại của các định kiến tiêu cực (stereotypes) liên quan đến cụm từ blonde trong văn hóa đại chúng phương Tây, đôi khi ngầm ám chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết. Người học nên thận trọng khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh đùa cợt để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Cách dùng danh từ và tính từ
Khi đóng vai trò là danh từ, blonde dùng để chỉ một người tóc vàng. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với mạo từ.
Ví dụ tính từ: She has blonde hair (Cô ấy có mái tóc vàng hoe).
Ví dụ danh từ: The blonde standing by the door is my sister (Người tóc vàng đứng cạnh cửa là em gái tôi).
Countable when referring to a specific person with the trait (a blonde). Uncountable when referring to the general color of the hair (blonde hair).
Ý nghĩa
Có mái tóc màu vàng nhạt hoặc màu vàng kim
She has long blonde hair.
Cô ấy có mái tóc vàng hoe dài.
Một người có mái tóc màu vàng nhạt hoặc màu vàng kim
The blonde standing by the door is my sister.
Người tóc vàng đứng cạnh cửa là em gái tôi.