pastel
pastel mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay một tính từ. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ một loại chất liệu hội họa cụ thể (phấn màu), trong khi ở dạng tính từ, nó mô tả một đặc điểm về màu sắc (màu nhạt).
Countable when referring to the individual drawing sticks used by an artist. Uncountable when referring to the general category of light colors in fashion or interior design.
Ý nghĩa
Một loại bút màu làm từ bột sắc tố trộn với chất kết dính
The artist used a soft pastel to blend the sunset colors.
Họa sĩ đã sử dụng một cây phấn màu mềm để pha trộn các màu sắc của buổi hoàng hôn.
Có màu sắc nhạt, dịu hoặc không chói
She chose a pastel blue for the nursery walls.
Cô ấy đã chọn màu xanh lam nhạt cho những bức tường trong phòng trẻ em.