jaundice
/ˈdʒɔːndɪs/
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụngjaundice là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong cả y khoa và đời sống thường ngày với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt. Trong y học, từ này mô tả một triệu chứng vật lý cụ thể là tình trạng vàng da và mắt. Đây là một thuật ngữ chuyên môn nhưng cũng phổ biến trong giao tiếp thông thường khi nói về sức khỏe.
Ở nghĩa bóng, jaundice mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực. Khi một người nhìn nhận điều gì đó một cách jaundiced, họ không còn khách quan mà bị chi phối bởi những trải nghiệm tồi tệ trong quá khứ, dẫn đến sự hoài nghi, định kiến hoặc sự cay cú. Điều này tương tự như việc nhìn thế giới qua một "lăng kính" bị biến màu, khiến mọi thứ trở nên xấu xí hoặc đáng nghi ngờ hơn thực tế.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ jaundice (sự cay cú) với các từ như bitterness hay resentment. Trong khi bitterness thường nhấn mạnh vào nỗi đau và sự phẫn uất kéo dài, thì jaundice nhấn mạnh vào việc sự phẫn uất đó làm sai lệch khả năng phán đoán và cái nhìn của một người đối với người khác hoặc sự việc khác.
Ví dụ về nghĩa y khoa: The newborn baby has jaundice (Đứa trẻ sơ sinh bị vàng da).
Ví dụ về nghĩa bóng: His jaundiced view of politics (Cái nhìn đầy sự cay cú của anh ấy về chính trị).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, jaundice có thể chỉ cả tình trạng bệnh lý lẫn trạng thái tâm lý. Khi chuyển sang dạng tính từ jaundiced, từ này hầu như luôn được dùng để mô tả thái độ hoặc quan điểm (ví dụ: a jaundiced eye - một cái nhìn đầy định kiến/cay cú). Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "vàng da" (y tế) hoặc "sự cay cú/định kiến" (tâm lý) để đảm bảo sự tự nhiên.
Uncountable when referring to the medical condition of yellowing skin. Countable when referring to a specific instance or case of the condition in a clinical setting.
Ý nghĩa
Tình trạng vàng da và mắt do dư thừa bilirubin trong máu
The patient showed signs of jaundice after the liver scan.
Bệnh nhân có dấu hiệu vàng da sau khi quét gan.
Cảm giác cay đắng hoặc phẫn uất làm ảnh hưởng đến sự phán đoán của một người
He viewed the new policy through the lens of jaundice.
Anh ấy nhìn nhận chính sách mới thông qua lăng kính của sự cay cú.
Làm cho ai đó trở nên cay đắng hoặc phẫn uất
Years of corporate politics had jaundiced his view of management.
Nhiều năm đối mặt với chính trị doanh nghiệp đã làm cho cái nhìn của anh ấy về ban quản lý trở nên cay cú.