crank
Từ crank là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi từ một danh từ chỉ vật thể kỹ thuật sang một tính từ hoặc danh từ chỉ tính cách con người.
Countable when referring to an eccentric person or a mechanical handle. Uncountable when referring to the act of turning a crank.
Ý nghĩa
Một người có những ý tưởng kỳ quái, ám ảnh hoặc niềm tin lập dị
He is a bit of a crank who believes the moon is made of cheese.
Anh ta là một kẻ lập dị, người tin rằng mặt trăng được làm từ phô mai.
Một cái tay cầm được xoay theo chuyển động tròn để vận hành máy móc
The old car required a hand crank to start the engine.
Chiếc xe cũ cần một tay quay để khởi động động cơ.
Xoay một tay cầm hoặc cần gạt để tạo áp lực hoặc khởi động một cơ chế
He had to crank the handle for five minutes to get the pump working.
Anh ấy đã phải quay tay cầm trong năm phút để làm cho máy bơm hoạt động.
Sản xuất thứ gì đó với số lượng lớn, thường là một cách nhanh chóng
The factory is cranking out new smartphones every second.
Nhà máy đang sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh mới mỗi giây.
Tăng âm lượng hoặc cường độ của một thứ gì đó
Can you crank the music up a bit?
Bạn có thể vặn lớn nhạc lên một chút được không?