terminate
Từ này mang sắc thái lạnh lùng, dứt khoát và mang tính chất cuối cùng. Nó gợi lên một hành động quyết liệt, không để lại không gian cho việc thương lượng hay đảo ngược quyết định. Trong môi trường chuyên nghiệp, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn khi muốn nói về việc sa thải một ai đó vì nó loại bỏ yếu tố cảm xúc, thay thế bằng một quy trình hành chính thuần túy.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, từ này mô tả sự ngừng hoạt động hoàn toàn của một chức năng hoặc một thỏa thuận. Điểm khác biệt giữa terminate với stop (dừng) hoặc end (kết thúc) là nó hàm ý một sự kết thúc chính thức hoặc đã được lập trình sẵn, thường được kích hoạt bởi một điều kiện cụ thể hoặc mệnh lệnh từ cấp có thẩm quyền cao hơn.
Ý nghĩa
Kết thúc một điều gì đó hoặc hoàn tất một quy trình
The company decided to terminate the contract immediately.
Công ty đã quyết định chấm dứt hợp đồng ngay lập tức.
Cách chức một nhân viên khỏi công việc của họ
The manager had to terminate the staff member for repeated misconduct.
Quản lý đã phải sa thải nhân viên đó vì nhiều lần vi phạm kỷ luật.
Đi đến điểm cuối hoặc dừng lại tại một vị trí cụ thể
The train line terminates at the city center.
Tuyến tàu kết thúc tại trung tâm thành phố.