bath
Từ này gợi lên cảm giác được bao quanh bởi làn nước và sự tĩnh lặng, tạo nên sự khác biệt với tính chất nhanh và chảy xiết của việc tắm vòi sen. Nó thường gắn liền với sự sang trọng, thư giãn hoặc phục hồi sức khỏe, cho thấy một nhịp sống chậm hơn và là một hành động chăm sóc bản thân một cách có chủ đích. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, từ này chuyển sang một quy trình chức năng, chẳng hạn như bể tắm hóa chất, nơi một vật thể được ngâm hoàn toàn để đạt được phản ứng đồng nhất. Điều này loại bỏ ý nghĩa về sự thoải mái và thay thế bằng sự chính xác và độ bão hòa.
Có thể đếm được khi đề cập đến bồn tắm vật lý hoặc một lần tắm cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về việc tắm rửa như một thói quen vệ sinh.
Ý nghĩa
Một vật chứa lớn đựng đầy nước để tắm rửa cơ thể
"She drew a hot bath after a long day at work."
Cô ấy đã chuẩn bị một bồn nước nóng sau một ngày dài làm việc.
Hành động tắm rửa cơ thể trong bồn
"I need to give the dog a bath."
Tôi cần tắm cho chú chó.
Tắm cho ai đó hoặc vật gì đó trong bồn hoặc chậu
"The nurse helped bath the patient."
Y tá đã giúp tắm cho bệnh nhân.