brushstroke
nét vẽ / phong cách vẽ
Danh từ
Số nhiều: brushstrokes
Ý nghĩa
Danh từnét vẽ
Một dấu vết đơn lẻ được tạo ra trên bề mặt bằng cọ vẽ
"The artist used a bold brushstroke to define the horizon."
Họa sĩ đã sử dụng một nét vẽ táo bạo để định hình đường chân trời.
Danh từphong cách vẽ
Một phong cách hoặc cách thức đặc trưng khi tô sơn lên khung vải
"The painting is characterized by a delicate, sweeping brushstroke."
Bức tranh có thể được nhận diện qua những nét vẽ dày và xoáy của họa sĩ.