D
Dicread
HomeDictionaryBbrushstroke

brushstroke

nét vẽ / phong cách vẽ
Danh từ
Số nhiều: brushstrokes

Ý nghĩa

Danh từnét vẽ

Một dấu vết đơn lẻ được tạo ra trên bề mặt bằng cọ vẽ

"The artist used a bold brushstroke to define the horizon."

Họa sĩ đã sử dụng một nét vẽ táo bạo để định hình đường chân trời.

Danh từphong cách vẽ

Một phong cách hoặc cách thức đặc trưng khi tô sơn lên khung vải

"The painting is characterized by a delicate, sweeping brushstroke."

Bức tranh có thể được nhận diện qua những nét vẽ dày và xoáy của họa sĩ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error