adequate
/ˈædɪkwət/
adequate mang nghĩa là "đủ" hoặc "thỏa đáng", nhưng sắc thái của nó thiên về việc đạt đến một tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết để hoàn thành một mục tiêu nào đó. Nó không hàm ý sự xuất sắc hay vượt trội, mà chỉ đơn thuần là "vừa đủ để dùng được" hoặc "chấp nhận được".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn adequate với sufficient. Mặc dù cả hai đều dịch là "đủ", nhưng có sự khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:
sufficient thường dùng cho số lượng, khối lượng (ví dụ: đủ tiền, đủ thời gian). Nó mang tính khách quan và định lượng.
adequate thường dùng cho chất lượng, năng lực hoặc mức độ đáp ứng yêu cầu (ví dụ: kỹ năng đủ dùng, trang thiết bị thỏa đáng). Nó mang tính đánh giá và định tính.
Ví dụ: Nếu bạn nói sufficient resources, bạn đang nói về số lượng tài nguyên. Nếu bạn nói adequate resources, bạn đang nhấn mạnh rằng những tài nguyên đó có chất lượng đủ tốt để giải quyết vấn đề.
Lưu ý về sắc thái biểu cảm
Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đánh giá hiệu suất công việc, adequate có thể mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc trung tính. Khi một cấp trên nhận xét kết quả làm việc của nhân viên là adequate, điều đó có nghĩa là công việc chỉ vừa chạm mức yêu cầu, không có gì nổi bật và thiếu sự nhiệt huyết hoặc sáng tạo.
❌ Dùng adequate khi muốn khen ngợi sự xuất sắc: Thay vì nói The performance was adequate (màn trình diễn ở mức chấp nhận được), hãy dùng excellent hoặc outstanding.
✅ Dùng adequate khi muốn xác nhận điều kiện cơ bản đã được đáp ứng: The lighting in the room is adequate for reading (Ánh sáng trong phòng đủ để đọc sách).
Về mặt ngữ pháp, adequate là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Đạt yêu cầu hoặc có thể chấp nhận được về chất lượng hoặc số lượng
"The current staffing levels are adequate for the workload."
Mức độ nhân sự hiện tại là đầy đủ cho khối lượng công việc.