shortcoming
shortcoming thường được dùng để chỉ một khiếm khuyết hoặc sự thiếu sót mang tính hệ thống hoặc đặc điểm tính cách, khiến một người hoặc một vật không đạt được tiêu chuẩn lý tưởng. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng và khách quan hơn so với fault (lỗi lầm) hay defect (sai sót kỹ thuật). Khi nói về con người, shortcoming gợi lên hình ảnh về những điểm yếu mà một người có thể cải thiện được, thay vì là một sai lầm nghiêm trọng về đạo đức.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn shortcoming với một số từ khác có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "thiếu sót" hoặc "khuyết điểm":
shortcoming tập trung vào sự thiếu hụt về năng lực, phẩm chất hoặc hiệu quả (ví dụ: sự thiếu kiên nhẫn, sự thiếu chi tiết trong kế hoạch).
fault thường nhấn mạnh vào trách nhiệm đối với một sai lầm cụ thể hoặc một lỗi sai gây ra hậu quả tiêu cực.
defect thường dùng cho các lỗi vật lý, lỗi sản xuất hoặc những khiếm khuyết bẩm sinh khiến một sản phẩm không hoạt động đúng chức năng.
Ví dụ: Bạn có thể nói về một shortcoming trong tính cách của một nhà lãnh đạo (như sự nóng nảy), nhưng sẽ dùng defect để nói về một lỗi trong bảng mạch điện tử.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, cả "khuyết điểm" và "sự thiếu sót" đều có thể dịch là shortcoming, nhưng tùy vào đối tượng mà cách dùng sẽ khác nhau:
Khi nói về con người: Dùng để chỉ những đặc điểm tính cách chưa hoàn thiện.
Ví dụ: Despite his brilliance, his impatience is a significant shortcoming (Mặc dù thông minh, nhưng sự thiếu kiên nhẫn là một khuyết điểm đáng kể).
Khi nói về hệ thống, kế hoạch hoặc quy định: Dùng để chỉ những lỗ hổng hoặc điểm chưa đầy đủ.
Ví dụ: The report highlighted several shortcomings in the safety regulations (Bản báo cáo đã làm nổi bật một vài sự thiếu sót trong các quy định an toàn).
Về mặt ngữ pháp, shortcoming là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng khuyết điểm mà bạn muốn đề cập.
Ý nghĩa
Một lỗi lầm hoặc sự thất bại trong việc đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định, đặc biệt là trong tính cách của một người, một kế hoạch hoặc một hệ thống
"His lack of patience was his only major shortcoming as a manager."
Mặc dù thông minh, nhưng sự thiếu kiên nhẫn là một khuyết điểm đáng kể trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.
Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ về chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó
Bản báo cáo đã làm nổi bật một vài sự thiếu sót trong các quy định an toàn hiện tại của nhà máy.