cartel
cartel thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: kinh tế và tội phạm. Trong kinh tế, nó chỉ một sự thỏa thuận ngầm hoặc công khai giữa các doanh nghiệp lớn để kiểm soát giá cả và thị trường, gây bất lợi cho người tiêu dùng. Trong khi đó, trong ngữ cảnh chính trị-xã hội hiện đại, từ này thường gắn liền với các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là các băng đảng ma túy.
Ý nghĩa
Một hiệp hội gồm các nhà sản xuất hoặc các quốc gia với mục đích duy trì mức giá cao và hạn chế cạnh tranh
"The oil-producing nations formed a cartel to control global petroleum prices."
Các quốc gia sản xuất dầu mỏ đã thành lập một liên minh độc quyền để kiểm soát nguồn cung dầu thô toàn cầu.
Một nhóm tội phạm hoặc các tổ chức tội phạm có tổ chức hợp tác với nhau để kiểm soát việc buôn bán bất hợp pháp một loại hàng hóa cụ thể
"The government launched a military operation to dismantle the powerful drug cartel."
Chính phủ đã triển khai một chiến dịch quân sự để triệt phá băng đảng ma túy hoạt động tại vùng biên giới.
Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên tham chiến trong một cuộc chiến để trao đổi tù binh hoặc điều trị cho những người bị thương
Hai đội quân đối địch đã ký một hiệp ước trao đổi tù binh để đảm bảo việc hồi hương an toàn cho các binh sĩ bị bắt.