scroll
scroll mang hai nhóm nghĩa chính: một là vật thể vật lý truyền thống và hai là hành động tương tác kỹ thuật số hiện đại. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt rõ hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Một cuộn giấy da hoặc giấy có chứa một tài liệu viết
"The ancient library contained many fragile scrolls."
Thư viện cổ chứa hàng trăm cuộn giấy cói.
Một vật trang trí hình xoắn ốc, thường thấy trong kiến trúc hoặc thiết kế nội thất
"She had to scroll down the page to find the submit button."
Chân bàn được trang trí bằng một họa tiết xoắn ốc thanh lịch.
Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh theo chiều dọc hoặc chiều ngang trên màn hình máy tính để xem các phần khác nhau của nội dung
"I spent an hour scrolling through my social media feed."
Tôi đã phải cuộn trang xuống dưới để tìm thông tin liên hệ.
Di chuyển qua một tài liệu kỹ thuật số hoặc trang web bằng cách trượt màn hình hoặc sử dụng con lăn
"The legs of the table were decorated with an elegant scroll."
Cô ấy đã dành một giờ để cuộn xem bảng tin trên mạng xã hội của mình.