D
Dicread
HomeDictionarySslap

slap

tát / phết / vỗ bành bạch / cái tát / tiếng vỗ
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: slappedPhân từ 2: slappedV-ing: slapping

slap chyếu mô tmt hành động tác động mnh, nhanh và to ra âm thanh sc gn. Khi dùng làm động từ, nó thường mang sc thái tiêu cc như strng pht hoc tc gin, nhưng cũng có thdùng trong ngcnh đời thường như vic xua đui côn trùng.

Ý nghĩa

Ngoại động từtát
[~ someone][~ something]

Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay, thường là để trừng phạt hoặc thể hiện sự tức giận

"He tried to slap the mosquito on his arm."

Anh ấy cố tát con muỗi trên cánh tay mình.

Ngoại động từphết
[~ something onto/on something]

Thoa một chất hoặc dán một nhãn lên bề mặt một cách nhanh chóng, cẩu thả hoặc dùng lực

"She slapped some paint on the wall to cover the stain."

Cô ấy phết một ít sơn lên tường để che đi vết bẩn.

Nội động từvỗ bành bạch
[~]

Di chuyển hoặc đập vào một bề mặt tạo ra âm thanh lớn và phẳng, thường là do gió hoặc nước

"The sails began to slap in the sudden gust of wind."

Những cánh buồm bắt đầu vỗ bành bạch trong cơn gió giật bất ngờ.

Danh từcái tát

Một cú đánh bằng lòng bàn tay

"She gave him a sharp slap across the face."

Cô ấy đã giáng cho anh ta một cái tát mạnh vào mặt.

Danh từtiếng vỗ

Một âm thanh lớn và sắc được tạo ra khi một vật phẳng đập vào một bề mặt

"The slap of the waves against the hull kept him awake."

Tiếng vỗ của những con sóng vào thân tàu khiến anh ấy không thể ngủ được.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error