slap
slap chủ yếu mô tả một hành động tác động mạnh, nhanh và tạo ra âm thanh sắc gọn. Khi dùng làm động từ, nó thường mang sắc thái tiêu cực như sự trừng phạt hoặc tức giận, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường như việc xua đuổi côn trùng.
Ý nghĩa
Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay, thường là để trừng phạt hoặc thể hiện sự tức giận
"He tried to slap the mosquito on his arm."
Anh ấy cố tát con muỗi trên cánh tay mình.
Thoa một chất hoặc dán một nhãn lên bề mặt một cách nhanh chóng, cẩu thả hoặc dùng lực
"She slapped some paint on the wall to cover the stain."
Cô ấy phết một ít sơn lên tường để che đi vết bẩn.
Di chuyển hoặc đập vào một bề mặt tạo ra âm thanh lớn và phẳng, thường là do gió hoặc nước
"The sails began to slap in the sudden gust of wind."
Những cánh buồm bắt đầu vỗ bành bạch trong cơn gió giật bất ngờ.
Một cú đánh bằng lòng bàn tay
"She gave him a sharp slap across the face."
Cô ấy đã giáng cho anh ta một cái tát mạnh vào mặt.
Một âm thanh lớn và sắc được tạo ra khi một vật phẳng đập vào một bề mặt
"The slap of the waves against the hull kept him awake."
Tiếng vỗ của những con sóng vào thân tàu khiến anh ấy không thể ngủ được.