annulment
annulment mang nghĩa là việc tuyên bố một điều gì đó trở nên vô hiệu, coi như chưa từng tồn tại ngay từ thời điểm bắt đầu. Đây là một thuật ngữ mang tính pháp lý cao, khác biệt hoàn toàn với khái niệm "hủy bỏ" thông thường trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Hành vi pháp lý tuyên bố một cuộc hôn nhân là vô hiệu, coi như cuộc hôn nhân đó chưa từng tồn tại
"The couple applied for an annulment after discovering the marriage was based on fraud."
Cặp đôi đã nộp đơn xin hủy bỏ hôn nhân sau khi phát hiện cuộc hôn nhân dựa trên sự gian lận.
Hành vi tuyên bố một đạo luật, hợp đồng hoặc quyết định chính thức là không có giá trị hoặc vô hiệu
"The annulment of the treaty led to a sudden increase in diplomatic tensions between the two nations."
Tòa án đã ra lệnh hủy bỏ phán quyết trước đó do sai sót về thủ tục.