boycott
boycott mang sắc thái của một hành động phản kháng có tổ chức và có mục đích chính trị hoặc xã hội rõ ràng. Thay vì chỉ đơn thuần là không mua một sản phẩm vì không thích, boycott hàm ý một chiến dịch tập thể nhằm gây áp lực buộc một tổ chức, công ty hoặc chính phủ phải thay đổi chính sách hoặc hành vi sai trái.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt boycott với avoid (tránh) hoặc reject (từ chối). Trong khi avoid là hành động cá nhân để tránh điều gì đó gây khó chịu, và reject là sự khước từ một đề nghị, thì boycott luôn gắn liền với sự phản đối công khai và mang tính chiến thuật. Ví dụ, nếu bạn không mua một thương hiệu quần áo vì chất lượng kém, đó là avoid; nhưng nếu bạn và hàng ngàn người khác cùng ngừng mua thương hiệu đó để phản đối việc sử dụng lao động trẻ em, đó chính là boycott.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể được dùng như một động từ hoặc một danh từ. Khi là động từ, nó thường đi trực tiếp với đối tượng bị tẩy chay.
Đúng: boycott the company (tẩy chay công ty)
Đúng: call for a boycott of the product (kêu gọi một cuộc tẩy chay sản phẩm)
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là không nên nhầm lẫn boycott với việc "tẩy chay" theo nghĩa tiêu cực trong giao tiếp xã hội hiện đại (như việc cô lập một cá nhân trong nhóm bạn). Trong tiếng Anh, boycott chủ yếu dùng cho các thực thể kinh tế, chính trị hoặc tổ chức lớn hơn là các mối quan hệ cá nhân nhỏ lẻ.
Ý nghĩa
Từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào một điều gì đó như một cách để phản đối một chính sách hoặc hành động
"The students decided to boycott the university's cafeteria to protest the price increases."
Các sinh viên đã quyết định tẩy chay nhà ăn của trường đại học để phản đối việc tăng giá.
Hành động từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào một điều gì đó như một cách để phản đối một chính sách hoặc hành động
"The international community organized a trade boycott against the regime to pressure it into ending the conflict."
Cuộc tẩy chay quốc tế đối với chế độ này đã kéo dài trong vài năm.