acquaintance
acquaintance mô tả một mối quan hệ ở mức độ hời hợt, dùng để chỉ một người mà bạn biết mặt, biết tên hoặc đã từng trò chuyện nhưng không có sự gắn kết về mặt cảm xúc hay sự thân thiết như một người bạn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "người quen". Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tin cậy và sự gần gũi: một friend là người bạn chia sẻ tâm tư, trong khi một acquaintance chỉ là người bạn gặp trong công việc, hàng xóm hoặc bạn của bạn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa acquaintance và friend. Hãy lưu ý rằng nếu bạn gọi ai đó là friend, bạn đang khẳng định một mối quan hệ thân thiết. Ngược lại, dùng acquaintance tạo ra một khoảng cách lịch sự và khách quan.
friend: Bạn thân, người có tình cảm gắn bó.
acquaintance: Người quen, người biết sơ qua.
Ví dụ: Nếu bạn nói He is a friend of mine, người nghe sẽ hiểu hai bạn thân thiết. Nhưng nếu nói He is an acquaintance of mine, điều đó có nghĩa là bạn chỉ biết anh ấy nhưng không thực sự thân thiết.
Cách dùng và lưu ý về ngữ nghĩa
Ngoài việc chỉ người, acquaintance còn được dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự quen thuộc với một chủ đề, kỹ năng hoặc một địa điểm nào đó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó thường mang sắc thái là sự hiểu biết ở mức cơ bản, không chuyên sâu.
Khi nói về con người: a business acquaintance (một người quen làm kinh doanh).
Khi nói về kiến thức: have some acquaintance with (có một sự hiểu biết nhất định về cái gì đó).
Một lỗi phổ biến là sử dụng acquaintance như một động từ. Hãy nhớ rằng acquaintance là danh từ; nếu muốn diễn đạt hành động làm quen, bạn phải sử dụng động từ acquaint hoặc cụm từ get to know.
Countable when referring to a specific person you know slightly. Uncountable when referring to the general state of knowing or being familiar with a subject.
Ý nghĩa
Một người mà ai đó biết sơ qua nhưng không phải là bạn thân
He is a business acquaintance of mine from the conference last year.
Anh ấy là một người quen làm kinh doanh của tôi từ hội nghị năm ngoái.
Kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó
My acquaintance with the local laws is quite limited.
Sự hiểu biết của tôi về luật pháp địa phương khá hạn chế.