repeal
bãi bỏ / bị bãi bỏ
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: repealsQuá khứ: repealedPhân từ 2: repealedV-ing: repealing
repeal là một thuật ngữ pháp lý chuyên dụng, dùng để chỉ việc hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một đạo luật, một quy định hoặc một văn bản chính thức của quốc hội/cơ quan lập pháp. Điểm mấu chốt của repeal là tính chính thức và quyền lực pháp lý; nó không đơn thuần là việc ngừng sử dụng một quy tắc, mà là một hành động hành chính hoặc lập pháp để xóa bỏ hoàn toàn hiệu lực của luật đó.
Ý nghĩa
Ngoại động từbãi bỏ
[~ someone][~ something]
Hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một đạo luật hoặc một văn bản của quốc hội một cách chính thức
The government decided to repeal the outdated tax law.
Chính phủ đã quyết định bãi bỏ luật thuế lỗi thời.
Nội động từbị bãi bỏ
Được hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một cách chính thức
The law was repealed after widespread protests.
Đạo luật đã bị bãi bỏ sau những cuộc biểu tình diện rộng.
Từ liên quan
revokerescindannulnullifyvoidabrogatecancelinvalidatequashenactestablishinstituteratifypassdecreevalidatelawlegislationstatuteordinanceactbilllegislatureparliamentcongressgovernmentpolicyregulationmandatelegaljudicialcourtjudgerulingverdictconstitutionamendmentvetoclauseprovisionlegalizecriminalizeprohibitionbanrestrictionreformoverridenullityvoidancerescissionrevocationabrogationvotemajorityquorumlobbyistadvocacypetitionpleajurisdictionprecedentcase lawstatutory lawcommon lawcodificationderegulationrepealment