ulcer
ulcer là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một vết loét, tức là một vùng mô bị tổn thương sâu, tạo thành hố hở trên da hoặc niêm mạc mà không thể tự chữa lành một cách tự nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vết loét". Người học cần phân biệt rõ ulcer với các loại tổn thương bề mặt khác như sore (vết đau/loét nhẹ) hoặc wound (vết thương do tác động vật lý như cắt, đâm). Trong khi wound thường chỉ một vết thương mới xảy ra, ulcer lại ám chỉ một tình trạng bệnh lý kéo dài, mãn tính và khó điều trị.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, ulcer được sử dụng phổ biến nhất trong hai bối cảnh: bên trong cơ thể (đặc biệt là hệ tiêu hóa) và trên bề mặt da. Khi nói về dạ dày, cụm từ peptic ulcer hoặc stomach ulcer là cách dùng chuẩn xác để chỉ bệnh loét dạ dày. Khi nói về da, ulcer thường xuất hiện trong các cụm từ như pressure ulcer (vết loét do tì đè/loét ép) hoặc mouth ulcer (vết loét miệng/nhiệt miệng).
Đúng: He has a stomach ulcer. (Anh ấy bị loét dạ dày.)
Sai: He has a stomach wound. (Vì wound không dùng để mô tả tình trạng bệnh lý loét niêm mạc bên trong cơ thể.)
Lưu ý về ngữ pháp
ulcer là một danh từ đếm được. Do đó, khi sử dụng ở dạng số ít, bạn phải đi kèm với mạo từ như an ulcer hoặc the ulcer. Khi nói về tình trạng bệnh lý chung hoặc nhiều vết loét, hãy sử dụng dạng số nhiều ulcers.
Countable when referring to individual sores, such as having three mouth ulcers after a stressful week.
Ý nghĩa
Một vết thương hở trên bề mặt bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, gây ra bởi sự tổn thương da hoặc niêm mạc mà không thể tự lành
"The patient was treated for a peptic ulcer."
Bệnh nhân đã được điều trị vết loét dạ dày tá tràng.