duodenum
duodenum là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ phần đầu tiên của ruột non. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "tá tràng". Đây là đoạn ruột ngắn nhất nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình tiêu hóa, nơi thức ăn từ dạ dày hòa trộn với dịch mật từ gan và dịch tụy để phân giải chất béo và trung hòa axit.
Phân biệt trong ngữ cảnh y khoa
Người học cần lưu ý rằng duodenum chỉ là một phần của ruột non (small intestine), không phải là toàn bộ ruột non. Ruột non bao gồm ba phần chính theo thứ tự: duodenum (tá tràng), jejunum (hỗng tràng) và ileum (hồi tràng). Khi dịch các tài liệu y khoa, việc nhầm lẫn giữa duodenum với "ruột non" nói chung sẽ làm mất đi độ chính xác về mặt giải phẫu.
Lưu ý về cách dùng
Vì đây là thuật ngữ giải phẫu học, duodenum thường xuất hiện trong các chẩn đoán bệnh lý hoặc mô tả phẫu thuật. Ví dụ, cụm từ duodenal ulcer được dịch là "loét tá tràng", một tình trạng bệnh lý phổ biến mà người học tiếng Anh chuyên ngành y khoa thường gặp.
Đúng: duodenal ulcer (loét tá tràng)
Sai: small intestine ulcer (loét ruột non - quá chung chung, không chính xác về vị trí giải phẫu)
Ý nghĩa
Đoạn đầu tiên và ngắn nhất của ruột non, nối dạ dày với hỗng tràng, nơi tiếp nhận mật và dịch tụy
"The doctor examined the duodenum for signs of inflammation."
Bác sĩ đã kiểm tra tá tràng để tìm dấu hiệu của vết loét.