food
Từ food chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về dinh dưỡng nói chung. Tuy nhiên, nó sẽ trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các loại ẩm thực hoặc các nhóm chế độ ăn uống cụ thể. Sự linh hoạt này giúp từ ngữ kết nối giữa nhu cầu sinh học cơ bản và bản sắc văn hóa.
Không chỉ dừng lại ở việc tiêu thụ vật lý, từ này còn mở rộng sang lĩnh vực nhận thức. Khi được dùng với nghĩa trừu tượng, nó mô tả những thông tin hoặc ý tưởng cần được suy ngẫm, ngụ ý rằng tâm trí hấp thụ các kích thích trí tuệ tương tự như cách cơ thể tiêu thụ calo.
Uncountable for general substance, countable for types of cuisine.
Ý nghĩa
Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà con người hoặc động vật ăn hoặc uống để duy trì sự sống và phát triển
"The baby is starting to eat solid food."
Em bé đang bắt đầu ăn thức ăn đặc.