stealthy
stealthy mô tả một hành động hoặc đặc điểm mang tính chất bí mật, cố tình che giấu để tránh bị phát hiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lén lút" hoặc "âm thầm", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự tính toán, cẩn trọng và kỹ năng ẩn mình để đạt được mục đích mà không gây ra tiếng động hay sự chú ý.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với secret, trong khi secret thiên về việc giữ kín thông tin hoặc sự thật, thì stealthy lại tập trung vào hành vi vật lý và cách di chuyển. Ví dụ, một kế hoạch có thể là secret, nhưng cách một kẻ trộm đột nhập vào nhà sẽ được mô tả là stealthy.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự phân biệt giữa stealthy và sneaky. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là lén lút, nhưng sneaky thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc gian xảo. Ngược lại, stealthy có thể mang tính trung lập hoặc thậm chí là tích cực trong các bối cảnh chuyên môn như quân sự hoặc săn mồi trong tự nhiên.
❌ He is a stealthy person (Nếu muốn nói anh ta gian xảo, nên dùng sneaky).
✅ The leopard's stealthy approach (Cách tiếp cận âm thầm của con báo - mô tả kỹ năng săn mồi).
Ứng dụng trong công nghệ và quân sự
Trong bối cảnh hiện đại, stealthy được dùng để chỉ công nghệ "tàng hình" (stealth technology). Đây là khả năng làm cho một vật thể (như máy bay) trở nên vô hình trước các hệ thống radar. Trong trường hợp này, từ này không còn mang nghĩa "lén lút" theo kiểu hành vi con người mà là một đặc tính kỹ thuật cao.
Ví dụ: stealthy aircraft (máy bay tàng hình).
Đặc điểm ngữ pháp
stealthy là một tính từ. Khi muốn chuyển sang trạng từ để mô tả cách thức thực hiện hành động, hãy sử dụng stealthily (một cách lén lút/âm thầm).
Ý nghĩa
Hành xử hoặc thực hiện một cách thận trọng và bí mật để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy
"The cat made a stealthy approach toward the bird."
Con mèo lén lút tiến về phía con chim.