submarine
tàu ngầm / dưới biển
Tính từ[C] Đếm được
Số nhiều: submarines
Thuật ngữ này gắn liền với các khái niệm về sự bí mật, sự cô lập và môi trường áp suất cao. Nó gợi lên cảm giác về một sức mạnh tiềm ẩn và tính bảo mật chiến lược, thường liên quan đến các hoạt động quân sự hoặc thám hiểm vùng biển sâu, nơi tầm nhìn bằng không và sự sinh tồn phụ thuộc hoàn toàn vào độ bền vững của máy móc.
Countable when referring to the individual vessels used by navies or research teams.
Ý nghĩa
Danh từtàu ngầm
Một loại tàu có khả năng hoạt động dưới mặt nước
The submarine dove to a depth of 300 meters.
Chiếc tàu ngầm đã lặn xuống độ sâu 300 mét.
Tính từdưới biển
Tồn tại, hoạt động hoặc nằm dưới bề mặt biển
Researchers discovered a submarine volcanic chain.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chuỗi núi lửa dưới biển.