furtive
lén lút
Tính từ
So sánh hơn: more furtiveSo sánh nhất: most furtive
furtive mô tả một hành động hoặc ánh nhìn mang tính chất lén lút, cố gắng che giấu sự hiện diện hoặc ý định của mình vì sợ bị phát hiện hoặc cảm thấy tội lỗi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người đang làm điều gì đó không chính đáng hoặc không được phép.
Ý nghĩa
Tính từlén lút
Cố gắng tránh sự chú ý hoặc quan sát, thường là do cảm thấy tội lỗi hoặc tin rằng việc bị phát hiện sẽ không mong muốn
He cast a furtive glance at the locked drawer.
Anh ấy liếc nhìn lén lút vào ngăn kéo đã bị khóa.